Chủ đề · New HSK 7-9

Giao tiếp III

45 từ vựng · 45 có audio

Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học0/45 · 0%
示意shì*yìra hiệu
说老实话shuō lǎo*shí*huànói thật
俗话说sú*huà shuōcó câu nói
谈论tán*lùnthảo luận
脱口而出tuō kǒu ér chūthốt ra
休想xiū*xiǎngđừng tưởng
一言不发yī*yán*bù*fākhông nói một lời
怨言yuàn*yánlời phàn nàn
争执zhēng*zhítranh cãi
说白了shuō*bái*lenói ngắn gọn
说起来shuō*qǐ*láinói thật ra
诉苦sù*kǔthan thở
谈起tán*qǐnói đến
转达zhuǎn*dátruyền đạt
叙述xù*shùmô tả
thảo luận
yuēnói
指教zhǐ*jiàocho lời khuyên hoặc bình luận
说不上shuō*bu*shàngkhông thể nói
说闲话shuō xián*huànói chuyện phiếm
诉说sù*shuōkể lại
滔滔不绝tāo*tāo bù juénói không ngừng
无话可说wú huà kě shuōkhông có gì để nói
絮叨xù*daonói dài dòng
异口同声yì*kǒu tóng*shēngđồng thanh
真是的zhēn*shì*dethật sự là
周旋zhōu*xuángiao tiếp
说道shuō*dàonói
说真的shuō zhēn*dethực sự thì
谈不上tán*bu*shàngkhông có gì để nói
提议tí*yìđề nghị
无可奉告wú kě fèng gàokhông bình luận
谣言yáo*yántin đồn
抑扬顿挫yì*yáng dùn*cuòlúc trầm lúc bổng
争吵zhēng*chǎocãi lộn
嘱咐zhǔ*fùkhuyên nhủ
说谎shuō*huǎngnói dối
一长一短yī cháng yī duǎndài và lằng nhằng
谈到tán*dàođề cập đến
推荐tuī*jiànđề nghị
响应xiǎng*yìngphản hồi
座谈zuò*tánthảo luận không chính thức
着重zhuó*zhòngnhấn mạnh
追问zhuī*wènhỏi kỹ
当面dāng*miàntrực diện