Từ vựng tiếng Trung
zhēng*zhí争
执
Nghĩa tiếng Việt
tranh cãi
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
争
Bộ: 刀 (dao)
6 nét
执
Bộ: 手 (tay)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '争' có phần bên trên giống như hình ảnh một cái mũi tên hoặc một cây giáo, kết hợp với bộ '刀' (dao) bên dưới, gợi ý sự tranh đấu, cạnh tranh.
- Chữ '执' có bộ '手' (tay) ở bên trái, cùng với phần bên phải giống một cái que hoặc công cụ, gợi ý hành động nắm giữ hoặc cầm lấy.
→ Sự tranh cãi, không đồng tình.
Từ ghép thông dụng
争论
tranh luận
竞争
cạnh tranh
执着
cố chấp