Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tán*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

nhắc đến, nói về

Âm Hán Việt

đàm khởi

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

10 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để dẫn dắt vào một chủ đề câu chuyện trong quá khứ hoặc một kỷ niệm cũ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đàm khởi

Từng chữ

  • đàmbàn bạc
  • khởibắt đầu; đứng dậy

Tầng từ vựng

Nói hoặc nhắc đến chuyện gì.

Câu ví dụ

  • 谈起这件事,他很有感触。Tánqǐ zhè jiàn shì, tā hěn yǒu gǎnchù. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 谈起往事
  • 谈起他来
  • 不禁谈起

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.