Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*jiào指
教
Nghĩa tiếng Việt
cho lời khuyên hoặc bình luận
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
指
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
教
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "指" bao gồm bộ thủ "扌" (tay) và "旨" (ý chỉ), tổng thể thể hiện hành động chỉ ra hoặc chỉ dẫn bằng tay.
- "教" có bộ "攵" (đánh nhẹ) và phần "孝" (hiếu), biểu thị hành động dạy dỗ, giáo dục, như hành động dạy dỗ qua việc chỉ dẫn nhẹ nhàng.
→ Cụm từ "指教" thường chỉ hành động chỉ dẫn hoặc dạy bảo.
Từ ghép thông dụng
指挥
chỉ huy
指责
chỉ trích
教学
giảng dạy