Từ vựng tiếng Trung
shuō说
lǎo*shí*huà老
实
话
Nghĩa tiếng Việt
nói thật
4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
说
Bộ: 讠 (ngôn từ, lời nói)
9 nét
老
Bộ: 老 (già, cũ)
6 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
话
Bộ: 讠 (ngôn từ, lời nói)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 说: Kết hợp giữa bộ '讠' (lời nói) và '兑' (trao đổi), ý chỉ hành động nói ra.
- 老: Bộ '老' thể hiện người già, tượng trưng cho sự kinh nghiệm và uy tín.
- 实: Bộ '宀' chỉ mái nhà, kết hợp với '貫' (đi xuyên qua) , ngụ ý điều gì đó chắc chắn, thực tế.
- 话: Kết hợp giữa bộ '讠' (lời nói) và '舌' (lưỡi), thể hiện lời nói, câu chuyện.
→ Cụm từ '说老实话' có nghĩa là nói thật lòng, chân thật.
Từ ghép thông dụng
说话
nói chuyện
老实
thành thật
实话
lời nói thật