Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ dùng trong câu phủ định kiên quyết, thường có sắc thái mạnh, cảnh cáo. Syn: 别想 (đừng nghĩ).
Câu ví dụ
- 你想逃走,休想!
Bạn muốn trốn thoát, đừng mơ!
- 休想我会答应你
Đừng mơ tôi sẽ đồng ý với bạn
- 敌人休想突破我们的防线
Địch đừng hòng phá vỡ phòng tuyến của chúng ta
- 不完成任务休想下班
Không hoàn thành nhiệm vụ đừng mơ về
Kết hợp thường gặp
- 别休想
đừng có mơ
- 休想得逞
đừng hòng toại mưu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.