Từ vựng tiếng Trung
xiū*xiǎng休
想
Nghĩa tiếng Việt
đừng tưởng
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
休
Bộ: 亻 (người)
6 nét
想
Bộ: 心 (tim)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 休: Ký tự này kết hợp '亻' (người) và '木' (cây) để chỉ hình ảnh người dựa vào cây để nghỉ ngơi.
- 想: Gồm '相' (tương) và '心' (tim), hàm ý việc suy nghĩ đến điều gì đó sâu sắc từ trong tâm trí.
→ 休想: Ý tưởng về việc không nên nghĩ đến việc nghỉ ngơi hoặc từ bỏ.
Từ ghép thông dụng
休息
nghỉ ngơi
梦想
ước mơ
想法
ý tưởng