Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ khác để biểu thị sự ngăn cấm hoặc phủ định mạnh mẽ với sắc thái cảnh báo
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hưu tưởng
Từng chữ
- 休hưunghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ dùng trong câu phủ định kiên quyết, thường có sắc thái mạnh, cảnh cáo. Syn: 别想 (đừng nghĩ).
Câu ví dụ
- 你想逃走,休想!
Bạn muốn trốn thoát, đừng mơ!
- 休想我会答应你
Đừng mơ tôi sẽ đồng ý với bạn
- 敌人休想突破我们的防线
Địch đừng hòng phá vỡ phòng tuyến của chúng ta
- 不完成任务休想下班
Không hoàn thành nhiệm vụ đừng mơ về
Kết hợp thường gặp
- 别休想
đừng có mơ
- 休想得逞
đừng hòng toại mưu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.