Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho giọng nói, âm điệu hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ức dương đốn toả
Từng chữ
- 抑ứcđè, nén
- 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
- 顿đốnngưng lại, dừng lại, đình đốn
- 挫toảbẻ gãy
Tầng từ vựng
Thành ngữChỉ dùng để miêu tả giọng nói, cách đọc, âm nhạc — không dùng cho văn bản viết hay tính cách người.
Câu ví dụ
- 她朗读诗歌,声音抑扬顿挫,非常动听。
Cô ấy đọc thơ với giọng lúc trầm lúc bổng, rất hay nghe.
- 演讲者语气抑扬顿挫,深深吸引了观众。
Diễn giả nói với giọng điệu phong phú, thu hút khán giả sâu sắc.
- 他讲故事抑扬顿挫,孩子们听得入神。
Anh ấy kể chuyện với nhịp điệu lên xuống, bọn trẻ nghe say mê.
- 好的播音员说话要抑扬顿挫,不能平淡无味。
Phát thanh viên giỏi phải nói với giọng điệu phong phú, không được đều đều nhàm chán.
Kết hợp thường gặp
- 声音抑扬顿挫
giọng nói lúc trầm lúc bổng
- 语气抑扬顿挫
ngữ điệu phong phú
- 朗读抑扬顿挫
đọc to với nhịp điệu đúng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.