Nghĩa tiếng Việt
đè, nén
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抑 là chữ tượng hình/chỉ sự: Wiktionary ghi nhận đây là 指事 — hình ảnh một bàn tay đè xuống người đang quỳ. Bộ 扌 (Thủ, tay) áp xuống 卬 (Ngang, người ngẩng đầu/quỳ) — diễn tả hành động đè nén, trấn áp. Chưa xác định rõ ls=psc hay ic, khả năng cao là tượng hình ghép.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ức": bàn tay 扌 đè lên người quỳ 卬 — ỨC CHẾ, kìm nén cảm xúc không được bày tỏ.
Gương Hán-Việt
"ức" trong: ức chế, áp ức (áp bức), trầm ức (trầm cảm)
Mở khoá kiến thức
Biết 抑 (ức) mở khoá: 压抑 (áp ức, kìm nén), 抑制 (ức chế), 抑郁 (trầm uất) — nhóm từ về sự kìm hãm, trấn áp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 抑 là chỉ sự (指事/liushu p): hình một bàn tay đè xuống người đang quỳ (卬). Ý nghĩa gốc: đè nén, áp chế. Đối lập với 印 (ấn, đóng dấu). Từ ý nghĩa vật lý "đè", mở rộng sang: ức chế cảm xúc, kìm hãm, thậm chí dùng làm liên từ nhượng bộ ("hoặc là").
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他一直压抑自己的情绪。
Anh ấy liên tục kìm nén cảm xúc của mình.
- 这种药物能抑制细菌生长。
Loại thuốc này có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
- 长期的压抑会导致抑郁症。
Kìm nén lâu dài có thể dẫn đến trầm cảm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.