Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đè, nén

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抑 là chữ tượng hình/chỉ sự: Wiktionary ghi nhận đây là 指事 — hình ảnh một bàn tay đè xuống người đang quỳ. Bộ 扌 (Thủ, tay) áp xuống 卬 (Ngang, người ngẩng đầu/quỳ) — diễn tả hành động đè nén, trấn áp. Chưa xác định rõ ls=psc hay ic, khả năng cao là tượng hình ghép.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ức": bàn tay 扌 đè lên người quỳ 卬 — ỨC CHẾ, kìm nén cảm xúc không được bày tỏ.

Gương Hán-Việt

"ức" trong: ức chế, áp ức (áp bức), trầm ức (trầm cảm)

Mở khoá kiến thức

Biết 抑 (ức) mở khoá: 压抑 (áp ức, kìm nén), 抑制 (ức chế), 抑郁 (trầm uất) — nhóm từ về sự kìm hãm, trấn áp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抑 oracle 1
Giáp cốt văn
抑 bronze 1
Kim văn
抑 bigseal 1
Đại triện
抑 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 抑 là chỉ sự (指事/liushu p): hình một bàn tay đè xuống người đang quỳ (卬). Ý nghĩa gốc: đè nén, áp chế. Đối lập với 印 (ấn, đóng dấu). Từ ý nghĩa vật lý "đè", mở rộng sang: ức chế cảm xúc, kìm hãm, thậm chí dùng làm liên từ nhượng bộ ("hoặc là").

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一直压抑自己的情绪。tā yīzhí yāyì zìjǐ de qíngxù. thanh 1

    Anh ấy liên tục kìm nén cảm xúc của mình.

  • 这种药物能抑制细菌生长。zhè zhǒng yàowù néng yìzhì xìjūn shēngzhǎng. thanh 4

    Loại thuốc này có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

  • 长期的压抑会导致抑郁症。chángqī de yāyì huì dǎozhì yìyùzhèng. thanh 2

    Kìm nén lâu dài có thể dẫn đến trầm cảm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng có 卬, 仰 (ngưỡng) nghĩa là ngước nhìn lên — trái nghĩa về hướng

  • Wiktionary đặt 印 (ấn) làm đối lập trực tiếp với 抑 — cùng có hình tay và người

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.