Từ vựng tiếng Trung
yǎng

Nghĩa tiếng Việt

ngẩng lên; kính mến

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仰 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 卬 (Ngang, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): người (亻) ngẩng đầu nhìn lên; 卬 cho âm. Nghĩa: ngẩng đầu lên, ngưỡng mộ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yǎng/ngẩng mặt lên

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: ngưỡng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngưỡng": người (亻) ngẩng đầu (卬) nhìn lên cao — ngưỡng mộ, tôn kính, ngửa mặt trông trời.

Gương Hán-Việt

"ngưỡng" trong "tín ngưỡng" (信仰), "ngưỡng mộ" — tiếng Việt dùng rất phổ biến, giữ nguyên âm Hán.

Mở khoá kiến thức

Biết 仰 mở khoá: 信仰 (tín ngưỡng), 仰望 (ngưỡng vọng, nhìn lên), 仰慕 (ngưỡng mộ), 俯仰 (cúi ngửa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仰 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 仰 là chữ hình thanh: 亻/人 (người, biểu nghĩa) + 卬 (biểu âm). Nghĩa gốc: ngẩng đầu nhìn lên, như người đứng thẳng nhìn thiên đình. Mở rộng: ngưỡng mộ, tôn kính, dựa vào. Phân biệt với 俯 (cúi xuống).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他仰望星空。tā yǎngwàng xīngkōng. thanh 1

    Anh ấy ngưỡng vọng bầu trời đầy sao.

  • 她对这位科学家充满仰慕。tā duì zhè wèi kēxuéjiā chōngmǎn yǎngmù. thanh 1

    Cô ấy đầy lòng ngưỡng mộ nhà khoa học này.

  • 宗教信仰是个人的权利。zōngjiào xìnyǎng shì gèrén de quánlì. thanh 1

    Tín ngưỡng tôn giáo là quyền của mỗi cá nhân.

  • 他俯仰无愧于天地。tā fǔyǎng wúkuì yú tiāndì. thanh 1

    Anh ấy cúi ngửa không hổ thẹn với trời đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đối nghĩa: 俯 = cúi xuống, 仰 = ngẩng lên — thường đi cùng nhau

  • cùng âm áng, nghĩa ngẩng đầu cao giá — gần nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.