Từ vựng tiếng Trung
àng

Nghĩa tiếng Việt

cái chậu sành, cái ang

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盎 = 央 (Ương, biểu âm) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng). Chữ hình thanh — bộ 皿cho biết đây là vật dụng đựng chứa, phần 央 gợi âm đọc.

Hán-Việt: áng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "áng": đồ đựng 皿 trung tâm 央 — cái ang đặt giữa nhà, chứa đầy ắp nước, tràn 盎然 sức sống.

Gương Hán-Việt

áng nhiên (盎然) — tràn đầy, phong phú; xuân ý 盎然 — xuân tình phơi phới

Mở khoá kiến thức

Biết 盎 mở khoá: 盎然 (tràn đầy), 春意盎然 (xuân tình phơi phới), 生机盎然 (tràn đầy sinh khí).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盎 seal 1
Tiểu triện
盎 liushutong 1盎 liushutong 2盎 liushutong 3
Lục thư thông

盎 (áng) từ hội ý hình thanh: 皿 (đồ đựng) + 央 (biểu âm). Nghĩa gốc là cái chậu sành, cái ang — vật dụng đựng nước hoặc ngũ cốc thời cổ. Wiktionary ghi nhận dạng seal script rõ ràng. Sau này nghĩa mở rộng sang 盎然 (tràn đầy, rào rạt) để chỉ khí thế hoặc sinh khí phong phú.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公园里春意盎然,花开遍地。Gōngyuán lǐ chūnyì àngrán, huā kāi biàndì. thanh 1

    Trong công viên xuân tình phơi phới, hoa nở khắp nơi.

  • 他讲课时兴趣盎然。Tā jiǎngkè shí xìngqù àngrán. thanh 1

    Anh ấy giảng bài với hứng thú tràn trề.

  • 这幅画生机盎然,充满活力。Zhè fú huà shēngjī àngrán, chōngmǎn huólì. thanh 4

    Bức tranh này tràn đầy sinh khí, đầy sức sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm áng (àng/áng), hình dạng khác nhau nhưng dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ 皿, hình tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.