Nghĩa tiếng Việt
thêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
益 là chữ hội ý: phần trên là 水 (thuỷ) đặt nằm ngang, phần dưới là 皿 (bát/đồ chứa). Hình ảnh là nước đang tràn ra khỏi bát — nghĩa gốc 'tràn'. Đây là chữ gốc của 溢 (tràn ra); về sau 益 chuyển hẳn sang nghĩa 'thêm, lợi ích', và 溢 mới gánh nghĩa 'tràn'.
Hán-Việt: ích
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Ích': nước (氺 nằm ngang) tràn khỏi 皿 (bát) — nước thêm cứ đầy ra, đó là 'ích' (thêm, lợi).
Gương Hán-Việt
'Ích' trong lợi ích, hữu ích, công ích, thu ích (收益), quyền ích (权益), nhật ích (日益).
Mở khoá kiến thức
Biết 益 mở khoá 利益 (lợi ích), 有益 (hữu ích), 效益 (hiệu ích), 收益 (thu ích, thu nhập), 日益 (ngày càng), 公益 (công ích).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 益 là chữ hội ý: phần trên nguyên là 水 (thuỷ) viết nằm ngang, phần dưới là 皿 (đồ chứa). Hai phần ghép lại vẽ cảnh nước đầy quá tràn ra khỏi bát — nghĩa gốc 'tràn'. Đây cũng chính là chữ gốc của 溢. Về sau 益 được dùng cho nghĩa mở rộng 'tăng thêm, lợi ích, có ích', còn nghĩa 'tràn nước' tách ra dùng chữ 溢 (thêm bộ 氵).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 运动对身体有益。
Vận động có ích cho sức khoẻ.
- 他得到了很多利益。
Anh ấy thu được nhiều lợi ích.
- 天气日益变冷。
Thời tiết ngày càng lạnh.
- 他做公益工作。
Anh ấy làm công việc công ích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.