Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong cấu trúc nhận được lợi ích từ một việc hoặc đối tượng nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ ích
Từng chữ
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
- 益íchthêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về người hoặc tổ chức được lợi từ điều gì đó.
Câu ví dụ
- 大家都受益
Mọi người đều được lợi
- 从中受益
Hưởng lợi từ đó
- 受益匪浅
Được lợi rất nhiều (thành ngữ)
- 让更多人受益
Để nhiều người hơn hưởng lợi
- 真正的受益者
Người hưởng lợi thực sự
Kết hợp thường gặp
- 受益者
người hưởng lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.