Từ vựng tiếng Trung
shòu*yì

Nghĩa tiếng Việt

được lợi, hưởng lợi

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bộ: (bát, đĩa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi nói về người hoặc tổ chức được lợi từ điều gì đó.

Câu ví dụ

  • 大家都受益Dàjiā dōu shòuyì thanh 4

    Mọi người đều được lợi

  • 从中受益Cóng zhōng shòuyì thanh 2

    Hưởng lợi từ đó

  • 受益匪浅Shòuyì fěiqiǎn thanh 4

    Được lợi rất nhiều (thành ngữ)

  • 让更多人受益Ràng gèngduō rén shòuyì thanh 4

    Để nhiều người hơn hưởng lợi

  • 真正的受益者Zhēnzhèng de shòuyìzhě thanh 1

    Người hưởng lợi thực sự

Kết hợp thường gặp

  • 受益者shòuyìzhě thanh 4

    người hưởng lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.