Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về người hoặc tổ chức được lợi từ điều gì đó.
Câu ví dụ
- 大家都受益
Mọi người đều được lợi
- 从中受益
Hưởng lợi từ đó
- 受益匪浅
Được lợi rất nhiều (thành ngữ)
- 让更多人受益
Để nhiều người hơn hưởng lợi
- 真正的受益者
Người hưởng lợi thực sự
Kết hợp thường gặp
- 受益者
người hưởng lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.