Từ vựng tiếng Trung
shōu*yì

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập, lợi nhuận, lợi ích thu được

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, hành động)

6 nét

Bộ: (bát, chén)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Thu nhập (收益) rộng hơn 工资 (lương) — bao gồm mọi lợi ích tài chính từ đầu tư, kinh doanh, làm thêm. Trong kinh doanh, phân biệt 收入 (doanh thu/tổng thu) và 收益 (lợi nhuận sau khi trừ chi phí).

Câu ví dụ

  • 今年的收益比去年高。Jīnnián de shōuyì bǐ qùnián gāo. thanh 1
  • 投资收益很好。Tóuzī shōuyì hěn hǎo. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 经济收益jīngjì shōuyì thanh 1
  • 收益可观shōuyì kěguān thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.