Từ vựng tiếng Trung
shōu*yì收
益
Nghĩa tiếng Việt
thu nhập
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
收
Bộ: 攵 (đánh, hành động)
6 nét
益
Bộ: 皿 (bát, chén)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 收: Kết hợp giữa bộ thủ 攵 (đánh, hành động) và bộ 夂, tượng trưng cho hành động thu thập lại.
- 益: Bao gồm bộ 水 (nước) và bộ 皿 (bát), tượng trưng cho việc thêm nước vào bát, tức là làm đầy, thêm lợi ích.
→ 收益 nghĩa là lợi ích thu về, có thể hiểu là thu nhập hoặc lợi nhuận.
Từ ghép thông dụng
收益
lợi nhuận, thu nhập
收益率
tỷ suất lợi nhuận
收益权
quyền lợi thu nhập