Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từThu nhập (收益) rộng hơn 工资 (lương) — bao gồm mọi lợi ích tài chính từ đầu tư, kinh doanh, làm thêm. Trong kinh doanh, phân biệt 收入 (doanh thu/tổng thu) và 收益 (lợi nhuận sau khi trừ chi phí).
Câu ví dụ
- 今年的收益比去年高。
- 投资收益很好。
Kết hợp thường gặp
- 经济收益
- 收益可观
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.