Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
新
Thư viện New HSK 9 cấp độ
New HSK 4
Tiền bạc
Chủ đề · New HSK 4
Tiền bạc
18 từ vựng · 18 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/18 · 0%
Tất cả · 18
18
0
Ẩn pinyin
美金
měi*jīn
đô la Mỹ
遗产
yí*chǎn
di sản
投资
tóu*zī
đầu tư
财富
cái*fù
giàu có
节省
jié*shěng
tiết kiệm
利息
lì*xī
lãi suất
穷人
qióng*rén
Người nghèo
穷
qióng
nghèo
收益
shōu*yì
thu nhập
汇率
huì*lǜ
tỷ giá
外汇
wài*huì
ngoại hối
付出
fù*chū
trả, chi tiêu
吸收
xī*shōu
hấp thụ
宝
bǎo
kho báu
黄金
huáng*jīn
vàng
宝石
bǎo*shí
đá quý
红包
hóng*bāo
bao lì xì
赞助
zàn*zhù
tài trợ
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản