Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từHồng bao là phong bì đỏ đựng tiền, thường tặng trong dịp lễ Tết hoặc sự vui (cưới xin, sinh nhật, v.v.). Ngày nay trên WeChat/Alipay cũng có "hồng bao điện tử" (để chuyển khoản, trò chơi giật lì xì).
Câu ví dụ
- 过年的时候,长辈会给晚辈发红包。
Dịp Tết, người lớn tuổi sẽ phát bao lì xì cho người nhỏ hơn.
- 他在微信上给我发了个红包。
Anh ấy gửi cho tôi một bao lì xì trên WeChat.
Kết hợp thường gặp
- 发红包
phát lì xì
- 抢红包
giật lì xì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.