Từ vựng tiếng Trung
hóng*bāo

Nghĩa tiếng Việt

bao lì xì

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

6 nét

Bộ: (bao bọc)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '红' ghép từ bộ '纟' biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, và phần bên phải '工', biểu thị công việc, sản xuất. Từ này gợi ý đến màu sắc thường thấy trên các vật làm từ sợi.
  • Chữ '包' gồm bộ '勹' biểu thị ý nghĩa bao bọc, quấn quanh, và phần '巳', biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự bao bọc một vật gì đó bên trong.

Kết hợp lại, '红包' có nghĩa là một túi màu đỏ, thường dùng để tặng tiền mừng.

Từ ghép thông dụng

红包hóngbāo

bao lì xì

红色hóngsè

màu đỏ

包子bāozi

bánh bao