Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ phát hoặc nhận trong các dịp lễ Tết, sự kiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồng bao
Từng chữ
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
- 包baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
Tầng từ vựng
Hồng bao là phong bì đỏ đựng tiền, thường tặng trong dịp lễ Tết hoặc sự vui (cưới xin, sinh nhật, v.v.). Ngày nay trên WeChat/Alipay cũng có "hồng bao điện tử" (để chuyển khoản, trò chơi giật lì xì).
Câu ví dụ
- 过年的时候,长辈会给晚辈发红包。
Dịp Tết, người lớn tuổi sẽ phát bao lì xì cho người nhỏ hơn.
- 他在微信上给我发了个红包。
Anh ấy gửi cho tôi một bao lì xì trên WeChat.
Kết hợp thường gặp
- 发红包
phát lì xì
- 抢红包
giật lì xì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.