Chủ đề · HSK 6
Ngày lễ và đời sống xã hội
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
压岁钱yā*suì*qiántiền mừng tuổi典礼diǎn*lǐlễ端午节Duān*wǔ jiéLễ hội thuyền rồng对联duì*liánđối liên风土人情fēng*tǔ rén*qíngđiều kiện và phong tục địa phương风味fēng*wèihương vị红包hóng*bāobao lì xì农历nóng*lìlịch âm仪式yí*shìnghi lễ, lễ nghi拜年bài*niánchúc Tết灯笼dēng*lóngđèn lồng隆重lóng*zhòngtrang trọng请柬qǐng*jiǎnthiệp mời联欢lián*huāntổ chức cuộc gặp thân mật点缀diǎn*zhuìtrang trí团圆tuán*yuánđoàn tụ绅士shēn*shìquý ông周年zhōu*niánkỷ niệm应邀yìng*yāotheo lời mời; nhận được lời mời烟花yān*huāpháo hoa爆竹bào*zhúpháo重阳节Chóng*yáng jiéTết Trùng Cửu元宵节Yuán*xiāo jiéTết Nguyên Tiêu剪彩jiǎn*cǎicắt băng奉献fèng*xiàndâng hiến风气fēng*qìkhí hậu风气fēng*qìxu hướng