Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ làm tân ngữ cho các động từ như cho, nhận, hoặc chuẩn bị tiền mừng tuổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
áp tuế tiền
Từng chữ
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
- 岁tuếnăm; tuổi
- 钱tiềntiền nong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 每年除夕,长辈都会给孩子们压岁钱。
Mỗi năm vào đêm giao thừa, người lớn tuổi đều sẽ lì xì cho trẻ nhỏ.
- 他把今年拿到的压岁钱存进了银行。
Cậu ấy đã gửi số tiền lì xì nhận được năm nay vào ngân hàng.
- 压岁钱寄托了长辈对晚辈的美好祝愿。
Tiền mừng tuổi gửi gắm lời chúc tốt đẹp của thế hệ đi trước dành cho thế hệ sau.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.