Từ vựng tiếng Trung
shēn*shì

Nghĩa tiếng Việt

quý ông, người đàn ông lịch sự (thân sĩ - Hán-Việt)

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ, chỉ)

11 nét

Bộ: (học giả, người trí thức)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chỉ người đàn ông có giáo dục, hành vi lịch sự, nho nhã. Gần nghĩa với 'thân sĩ' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 他是一位真正的绅士Tā shì yí wèi zhēnzhèng de shēnshì thanh 1

    Anh ấy là một quý ông đích thực

  • 这位绅士很有礼貌Zhè wèi shēnshì hěn yǒu lǐmào thanh 4

    Quý ông này rất lịch sự

  • 绅士风度shēnshì fēngdù thanh 1

    Phong thái quý ông

  • 绅士们穿着西装shēnshìmen chuānzhuó xīzhuāng thanh 1

    Các quý ông mặc âu phục

  • 英国绅士文化Yīngguó shēnshì wénhuà thanh 1

    Văn hóa quý ông Anh

Kết hợp thường gặp

  • 英国绅士Yīngguó shēnshì thanh 1

    quý ông Anh (stereotyped)

  • 伪绅士wěi shēnshì thanh 3

    giả quý ông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.