Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chỉ người đàn ông có giáo dục, hành vi lịch sự, nho nhã. Gần nghĩa với 'thân sĩ' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 他是一位真正的绅士
Anh ấy là một quý ông đích thực
- 这位绅士很有礼貌
Quý ông này rất lịch sự
- 绅士风度
Phong thái quý ông
- 绅士们穿着西装
Các quý ông mặc âu phục
- 英国绅士文化
Văn hóa quý ông Anh
Kết hợp thường gặp
- 英国绅士
quý ông Anh (stereotyped)
- 伪绅士
giả quý ông
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.