Từ vựng tiếng Trung
yān*huā

Nghĩa tiếng Việt

pháo hoa

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 烟: Kết hợp giữa bộ '火' (lửa) và phần bên trái chỉ cách phát âm. Khi có lửa, sẽ có khói.
  • 花: Kết hợp bộ '艹' (cỏ) và phần âm '化', gợi ý đến hoa là phần của thực vật.

‘烟花’ có nghĩa là pháo hoa, hay những đám hoa lửa trên bầu trời.

Từ ghép thông dụng

烟火yānhuǒ

pháo hoa

烟雾yānwù

khói mù

花园huāyuán

vườn hoa