Từ vựng tiếng Trung
Yuán*xiāo元
jié宵
节
Nghĩa tiếng Việt
Tết Nguyên Tiêu
3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
元
Bộ: 二 (số hai)
4 nét
宵
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
节
Bộ: 艹 (cỏ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 元: Gồm '二' (số hai) và '儿' (đứa trẻ, hoặc phần dưới của bộ nhân), nghĩa là bắt đầu, cơ bản.
- 宵: Gồm '宀' (mái nhà) và '肖' (tên riêng), chỉ thời gian ban đêm.
- 节: Gồm '艹' (cỏ) và '卩' (miếng băng), chỉ một phần của cây, biểu thị ngày lễ, sự kiện.
→ 元宵节 là ngày lễ truyền thống trong văn hóa Trung Quốc, được tổ chức vào đêm rằm tháng Giêng âm lịch, biểu thị sự kết thúc của Tết Nguyên Đán.
Từ ghép thông dụng
元旦
Ngày đầu năm mới
宵夜
Ăn đêm
节日
Ngày lễ