Từ vựng tiếng Trung
nóng*lì

Nghĩa tiếng Việt

lịch âm

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái che, nắp đậy)

6 nét

Bộ: (sườn non, nhà máy)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '农' có phần trên là '冖' nghĩa là mái che, tượng trưng cho việc nông nghiệp cần sự bảo vệ, phần dưới là '辰' chỉ thời gian gieo trồng và thu hoạch.
  • Chữ '历' có bộ '厂' mang nghĩa nhà máy, gợi ý về sự tính toán công phu và chính xác giống như việc tạo ra lịch.

Nghĩa của '农历' là lịch nông nghiệp, tức lịch âm.

Từ ghép thông dụng

农民nóngmín

nông dân

农业nóngyè

nông nghiệp

日历rìlì

lịch ngày