Từ vựng tiếng Trung
Duān*wǔ端
jié午
节
Nghĩa tiếng Việt
Lễ hội thuyền rồng
3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
端
Bộ: 立 (đứng)
14 nét
午
Bộ: 十 (mười)
4 nét
节
Bộ: 艹 (cỏ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "端" có bộ "立" tượng trưng cho sự đứng thẳng, ý nói đến sự ngay ngắn, chính xác.
- "午" có bộ "十", gợi ý về thời gian giữa ngày, thường liên quan đến giờ ngọ.
- "节" có bộ "艹" chỉ về các loại thực vật hay ngày lễ có liên quan đến tự nhiên.
→ Từ "端午节" chỉ về một ngày lễ đặc biệt diễn ra vào thời gian giữa năm (ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch), với nhiều hoạt động truyền thống.
Từ ghép thông dụng
端正
ngay ngắn, chính trực
午饭
bữa trưa
节日
ngày lễ