Từ vựng tiếng Trung
fēng*tǔ风
rén*qíng土
人
情
Nghĩa tiếng Việt
điều kiện và phong tục địa phương
4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
土
Bộ: 土 (đất)
3 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
情
Bộ: 心 (tim)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "风" là chữ tượng hình thể hiện cơn gió, có hình dáng giống như một người với cánh tay giang rộng trước gió.
- "土" thể hiện mảnh đất và gợi ý đến sự ổn định và bền vững.
- "人" là biểu tượng của người, thể hiện sự nhân văn và cộng đồng.
- "情" được cấu tạo từ "心" (tim) và "青" (màu xanh), thể hiện cảm xúc xuất phát từ trái tim.
→ "风土人情" thể hiện sự tổng hợp của các yếu tố tự nhiên và con người, là nét văn hóa và đặc trưng của một vùng đất.
Từ ghép thông dụng
风景
phong cảnh
土地
đất đai
人类
loài người
感情
tình cảm