Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho các sự kiện, lễ kỷ niệm, nghi thức quan trọng.
Câu ví dụ
- 这是一个隆重的仪式
Đây là một nghi thức trang trọng
- 我们要隆重地欢迎客人
Chúng ta cần chào đón khách một cách trang trọng
- 婚礼举行得很隆重
Đám cưới được tổ chức rất trang trọng
- 隆重庆祝国庆节
Long trọng kỷ niệm ngày Quốc khánh
Kết hợp thường gặp
- 隆重举行
tổ chức trang trọng
- 隆重开幕
khai mạc trang trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.