Nghĩa tiếng Việt
long trọng; hưng thịnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隆 = 阝 (Phụ: bờ/gò, biểu nghĩa) + 㚅 (gồm 夂 + 𤯔 chứa 生, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 阝 gợi hình ảnh đất cao, đồi gò; thành phần âm bao gồm 生. Nghĩa: nổi lên, thịnh vượng, trọng thể.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: long
Mẹo nhớ
Hán-Việt "long": đất (阝) dâng lên cao (sinh 生) — long thịnh, trang trọng, tiếng vang vọng.
Gương Hán-Việt
"long" trong "long trọng" (隆重), "hưng long" (兴隆) — tiếng Việt dùng trong nghi lễ và chúc tụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 隆 mở khoá: 隆重 (long trọng, trang trọng), 兴隆 (hưng long, phồn thịnh), 轰隆 (ầm ầm), 隆冬 (giữa đông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 隆 là chữ hình thanh: 阝/降 (biểu âm, gốc từ 降) + 生 (biểu nghĩa). Nghĩa gốc: gò đất cao, đất nổi lên. Mở rộng: thịnh vượng (兴隆), trọng thể (隆重), âm thanh lớn (轰隆). Tên nhân vật: Gia Long (嘉隆) gắn với lịch sử Việt Nam.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 仪式举行得非常隆重。
Nghi lễ được tổ chức rất long trọng.
- 生意兴隆,财源广进。
Làm ăn hưng long, tài lộc dồi dào.
- 雷声轰隆轰隆的。
Tiếng sấm ầm ầm vang vọng.
- 隆冬时节格外寒冷。
Giữa mùa đông trời rét đậm bất thường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.