Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng trong các câu chúc tụng thương mại như buôn bán phát tài, kinh doanh hưng thịnh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hưng long
Từng chữ
- 兴hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
- 隆longlong trọng; hưng thịnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 祝您的新店开张,生意兴隆。
Chúc cửa hàng mới của ngài khai trương, làm ăn phát đạt.
- 这里的商业街非常兴隆。
Phố thương mại ở đây vô cùng sầm uất.
- 国家安定才能百业兴隆。
Quốc gia ổn định thì trăm nghề mới hưng thịnh.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.