Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xīng*lóng

Nghĩa tiếng Việt

phồn thịnh

Âm Hán Việt

hưng long

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

6 nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng trong các câu chúc tụng thương mại như buôn bán phát tài, kinh doanh hưng thịnh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hưng long

Từng chữ

  • hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
  • longlong trọng; hưng thịnh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • zhù thanh 4nín thanh 2de thanh 5xīn thanh 1diàn thanh 4kāi thanh 1zhāng, thanh 1shēng thanh 1yi thanh 5xīng thanh 1lóng. thanh 2

    Chúc cửa hàng mới của ngài khai trương, làm ăn phát đạt.

  • zhè thanh 4 thanh 3de thanh 5shāng thanh 1 thanh 4jiē thanh 1fēi thanh 1cháng thanh 2xīng thanh 1lóng. thanh 2

    Phố thương mại ở đây vô cùng sầm uất.

  • guó thanh 2jiā thanh 1ān thanh 1dìng thanh 4cái thanh 2néng thanh 2bǎi thanh 3 thanh 4xīng thanh 1lóng. thanh 2

    Quốc gia ổn định thì trăm nghề mới hưng thịnh.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.