Chủ đề · HSK 6
Thành tích và kỹ năng
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
创立chuàng*lìthành lập举世闻名jǔ*shì wén*míngnổi tiếng thế giới举世瞩目jǔ shì zhǔ mùthu hút sự chú ý của toàn thế giới空前绝后kōng*qián jué*hòuvô tiền khoáng hậu一举两得yī jǔ liǎng démột mũi tên trúng hai đích主导zhǔ*dǎodẫn dắt昌盛chāng*shèngthịnh vượng领先lǐng*xiāndẫn đầu超越chāo*yuèvượt qua摆脱bǎi*tuōthoát khỏi征服zhēng*fúchinh phục表彰biǎo*zhāngtôn vinh不愧bù*kuìxứng đáng兴隆xīng*lóngphồn thịnh当选dāng*xuǎnđược bầu先进xiān*jìntiên tiến设立shè*lìthiết lập授予shòu*yǔtrao tặng公认gōng*rèncông nhận精通jīng*tōngthành thạo技能jì*néngkhả năng kỹ thuật技巧jì*qiǎokỹ xảo才干cái*gàntài năng杰出jié*chūxuất sắc天才tiān*cáithiên tài生疏shēng*shūmất tay nghề生疏shēng*shūkhông quen thuộc高超gāo*chāoxuất sắc施展shī*zhǎnphát huy đầy đủ tài năng hoặc khả năng琢磨zhuó*mochạm khắc và đánh bóng琢磨zuó*mosuy nghĩ泰斗tài*dǒungười lãnh đạo hàng đầu开辟kāi*pìmở ra抹杀mǒ*shāxoá bỏ雌雄cí*xióngđực và cái雌雄cí*xióngthắng bại优异yōu*yìxuất sắc丰盛fēng*shèngthịnh soạn难能可贵nán*néng kě*guìhiếm và quý giá抹杀mǒ*shāxoá bỏ, tiêu diệt抱负bào*fùtham vọng埋没mái*mòchôn vùi埋没mái*mòchôn vùi