Từ vựng tiếng Trung
yōu*yì优
异
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
优
Bộ: 亻 (người)
6 nét
异
Bộ: 廾 (hai tay)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '优' có bộ '亻' nghĩa là người, kết hợp với chữ '尤' có nghĩa là đặc biệt, thể hiện sự xuất sắc hoặc nổi bật của một người.
- Chữ '异' có bộ '廾' là hai tay, thể hiện sự khác biệt hoặc khác thường, nhấn mạnh sự độc đáo hoặc không giống ai.
→ Từ '优异' có nghĩa là xuất sắc, vượt trội, thể hiện sự khác biệt rõ ràng và nổi bật.
Từ ghép thông dụng
优异成绩
thành tích xuất sắc
优异表现
biểu hiện xuất sắc
优异奖
giải thưởng xuất sắc