Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như 成绩, 表现
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ưu dị
Từng chữ
- 优ưuhơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi
- 异dịkhác nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他以优异的成绩考上了重点大学。
Anh ấy đã đỗ vào trường đại học trọng điểm với thành tích xuất sắc.
- 只有努力学习,才能取得优异的成绩。
Chỉ có nỗ lực học tập mới có thể đạt được thành tích xuất sắc.
- 他在比赛中的优异表现赢得了掌声。
Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy trong trận đấu đã giành được những tràng pháo tay.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.