Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
yōu

Nghĩa tiếng Việt

hơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi

Âm Hán Việt

ưu

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 优 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

优 là dạng giản thể của 優, gồm 亻 (người, biểu nghĩa) + 尤 (biểu âm; thay phần 憂 phồn thể). Là chữ hình thanh — người dư dả, xuất sắc — nghĩa 'ưu', tốt, vượt trội.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ tính chất tốt đẹp, vượt trội.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yōu/tuyệt vời

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ưu": người (亻) đặc biệt (尤) hơn hẳn người khác — đó là 'ưu', ưu tú, xuất sắc.

Gương Hán-Việt

'Ưu' trong 'ưu tú', 'ưu điểm', 'ưu thế', 'ưu đãi', 'ưu việt'.

Mở khoá kiến thức

Biết 优 mở khoá 优秀 (ưu tú), 优点 (ưu điểm), 优势 (ưu thế), 优惠 (ưu huệ, ưu đãi), 优美 (ưu mỹ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

优 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 优 là dạng giản thể của 優, tạo bằng cách thay phần biểu âm 憂 (vốn dài và phức tạp) bằng 尤. Phân tích chữ phồn thể 優: 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 憂 (biểu âm). Nghĩa gốc 'người diễn xướng, người nhàn rỗi (có dư sức/dư của)', về sau phái sinh các nghĩa 'ưu tú, xuất sắc, tốt vượt trội, dư dả, ưu đãi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1shì thanh 4 thanh 1ge thanh 5yōu thanh 1xiù thanh 4de thanh 5xué thanh 2shēng. thanh 1

    Anh ấy là một học sinh ưu tú.

  • měi thanh 3ge thanh 5rén thanh 2dōu thanh 1yǒu thanh 3yōu thanh 1diǎn. thanh 3

    Mỗi người đều có ưu điểm.

  • zhè thanh 4jiā thanh 1diàn thanh 4yǒu thanh 3yōu thanh 1huì. thanh 4

    Cửa hàng này có ưu đãi.

  • thanh 1de thanh 5 thanh 1shēng thanh 1hěn thanh 3yōu thanh 1měi. thanh 3

    Giọng hát của cô ấy rất êm đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 尤 là phần biểu âm của 优, chỉ thiếu 亻 bên trái — dễ quên bộ

  • 忧 = 忄 + 尤, cùng phần 尤 bên phải, đồng âm Hán-Việt 'ưu', nghĩa trái ngược (lo lắng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.