Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词Tính từ形容词
yōu*xiān

Nghĩa tiếng Việt

ưu tiên; trước tiên

Âm Hán Việt

ưu tiên

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ như 考虑, 录取 để chỉ sự ưu tiên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ưu tiên

Từng chữ

  • ưuhơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi
  • tiêntrước

Tầng từ vựng

优先 thể hiện sự ưu tiên, đặt lên hàng đầu. Dùng để chỉ việc được làm trước hoặc được quan tâm hàng đầu.

Câu ví dụ

  • 我们要优先考虑安全问题。Wǒmen yào yōuxiān kǎolǜ ānquán wèntí. thanh 3

    Chúng ta cần ưu tiên vấn đề an toàn.

  • 老人优先上车。Lǎorén yōuxiān shàngchē. thanh 3

    Người già lên xe trước.

Kết hợp thường gặp

  • 优先考虑
  • 优先权
  • 优先发展
  • 优先处理

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.