Chủ đề · HSK 6
Quá trình hành động II
46 từ vựng · 46 có audio
Tiến độ học0/46 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
千方百计qiān*fāng*bǎi*jìtrăm phương nghìn kế勉强miǎn*qiǎngmiễn cưỡng迎面yíng*miànđối mặt精密jīng*mìchính xác坚固jiān*gùkiên cố半途而废bàn*tú ér fèiđầu voi đuôi chuột伴随bàn*suíđi kèm极端jí*duāncực đoan; cực kỳ及早jí*zǎocàng sớm càng tốt急剧jí*jùnhanh chóng急忙jí*mángvội vàng想方设法xiǎng*fāng shè*fǎxoay đủ mọi cách草率cǎo*shuàivội vã照样zhào*yàngvẫn无微不至wú wēi bù zhìchu đáo đến từng li疏忽shū*husơ suất, bỏ bê郑重zhèng*zhòngnghiêm túc优先yōu*xiānưu tiên再接再厉zài*jiē zài*lìtiếp tục nỗ lực一再yī*zàinhiều lần依旧yī*jiùnhư trước依次yī*cìtheo thứ tự间接jiàn*jiēgián tiếp依据yī jùcơ sở; tuân thủ theo; theo成心chéng*xīncố ý大肆dà*sìvô tư手法shǒu*fǎmưu mẹo妥善tuǒ*shànthích hợp尽快jǐn*kuàicàng sớm càng tốt从容不迫cóng róng bù pòbình tĩnh và không nao núng小心翼翼xiǎo*xīn yì*yìcẩn thận từng li từng tí当场dāng*chǎngtại chỗ依靠yī*kàophụ thuộc vào; hỗ trợ断定duàn*dìngkết luận断定duàn*dìngtích cực全力以赴quán*lì yǐ fùdốc hết sức mình断断续续duàn*duàn xù*xùgián đoạn随手suí*shǒuthuận tay, tiện tay仓促cāng*cùvội vàng随意suí*yìtuỳ ý顿时dùn*shíngay lập tức对策duì*cèbiện pháp đối phó严厉yán*lìnghiêm khắc虚假xū*jiǎgiả dối照应zhào*yìngchăm sóc照应zhào*yìngtương ứng