Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái của âm thanh, hành động diễn ra ngắt quãng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đoạn, đoán đoạn, đoán tục tục
Từng chữ
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
- 续tụctiếp tục, tiếp theo
- 续tụctiếp tục, tiếp theo
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 外面下着断断续续的小雨,让人心情郁闷。
Bên ngoài trời mưa nhỏ ngắt quãng, làm cho lòng người cảm thấy u sầu.
- 隔壁传来断断续续的琴声,打扰了我的睡眠。
Nhà bên cạnh truyền đến tiếng đàn đứt quãng, làm phiền giấc ngủ của tôi.
- 他的病还没好,这几天总是断断续续地发烧。
Bệnh của anh ấy vẫn chưa khỏi, mấy ngày nay cứ bị sốt ngắt quãng liên tục.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.