Chủ đề · New HSK 7-9
Quá trình
46 từ vựng · 46 có audio
Tiến độ học0/46 · 0%
罢休bà*xiūdừng lại层出不穷céng chū bù qióngxuất hiện không ngừng沉浸chén*jìnngâm mình重现chóng*xiàntái xuất hiện川流不息chuān*liú bù*xīdòng chảy không dừng此起彼伏cǐ qǐ bǐ fúnổi lên từng cái một迭起dié*qǐliên tục nổi lên动向dòng*xiàngxu hướng断断续续duàn*duàn xù*xùgián đoạn翻来覆去fān lái fù qùlặp đi lặp lại接二连三jiē'èr lián*sānliên tục, cái này sau cái kia贯彻guàn*chètriển khai交替jiāo*tìluân phiên画龙点睛huà*lóng diǎn*jīngvẽ rồng điểm mắt还原huán*yuánphục hồi; sự khôi phục继jìtiếp tục坚持不懈jiān*chí bù*xièkhông ngừng间断jiàn*duànbị gián đoạn进程jìn*chéngquá trình经久不息jīng*jiǔ bù*xīkhông ngừng回归huí*guītrở về历程lì*chéngquá trình历时lì*shíkéo dài连绵lián*miánliên tục络绎不绝luò*yì bù juéliên tục, không ngừng流量liú*liànglưu lượng蔓延màn*yánlan rộng频频pín*pínliên tục入手rù*shǒubắt tay vào起步qǐ*bùbắt đầu三番五次sān fān wǔ cìnhiều lần停顿tíng*dùntạm dừng通畅tōng*chàngthông suốt完毕wán*bìhoàn thành下手xià*shǒubắt đầu相继xiāng*jìlần lượt一个劲{儿}yī*gè*jìnr*liên tục源源不断yuán yuán bù duànliên tục着手zhuó*shǒubắt tay vào自始至终zì*shǐ*zhì*zhōngtừ đầu đến cuối中止zhōng*zhǐtạm dừng续xùtiếp tục; bổ sung, thêm vào循序渐进xún*xù jiàn*jìntiến bộ dần dần没完没了méi wán méi liǎovô tận, không kết thúc竟jìnghoàn thành设定shè*dìngthiết lập