Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị một hành động kéo dài suốt quá trình
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tự thủy chí chung
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 始thủybắt đầu, mới, trước
- 至chíđến, tới; rất, cực kỳ
- 终chunghết; cuối, kết thúc
Tầng từ vựng
Thành ngữ自始至终 là thành ngữ chỉ 'từ đầu đến cuối, xuyên suốt'. Hán-Việt: 'tự thuỷ chí chung'.
Câu ví dụ
- 他自始至终都很认真
Anh ấy luôn luôn rất nghiêm túc từ đầu đến cuối
- 自始至终坚持
Kiên trì từ đầu đến cuối
- 我自始至终相信他
Tôi luôn luôn tin anh ấy từ đầu đến cuối
- 自始至终参与
Tham gia từ đầu đến cuối
Kết hợp thường gặp
- 自始至终相信
luôn tin tưởng từ đầu đến cuối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.