Từ vựng tiếng Trung
zì*jǐ

Nghĩa tiếng Việt

bản thân, riêng

2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (bản thân)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '自' có nghĩa là 'tự mình', thường được dùng để chỉ bản thân hoặc chính mình.
  • Chữ '己' có nghĩa là 'bản thân', thể hiện ý nghĩa về cái tôi hoặc chính bản thân.

Kết hợp lại, '自己' mang ý nghĩa 'tự bản thân', tức là chính mình.

Từ ghép thông dụng

自信zìxìn

tự tin

自我zìwǒ

bản thân

自己zìjǐ

chính mình