Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自我 mang sắc thái triết học/tâm lý hơn bình thường. Trong khẩu ngữ thường dùng 自己 (tự mình) thay thế. 自我介绍 (tự giới thiệu) là cụm rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 他的自我意识很强。
Ý thức về bản thân của anh ấy rất mạnh.
- 你需要先了解自我,才能进步。
Bạn cần hiểu rõ bản thân trước thì mới có thể tiến bộ.
- 心理学研究自我认知的发展。
Tâm lý học nghiên cứu sự phát triển của nhận thức bản thân.
- 她总是把自我放在第一位。
Cô ấy luôn đặt cái tôi của mình lên hàng đầu.
Kết hợp thường gặp
- 自我介绍
tự giới thiệu bản thân
- 自我意识
ý thức về bản thân
- 自我批评
tự phê bình
- 自我中心
tự cho mình là trung tâm, ích kỷ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.