Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ song âm tiết để chỉ hành động hướng vào bản thân
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự ngã
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 我ngãtôi, tao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自我 mang sắc thái triết học/tâm lý hơn bình thường. Trong khẩu ngữ thường dùng 自己 (tự mình) thay thế. 自我介绍 (tự giới thiệu) là cụm rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 他的自我意识很强。
Ý thức về bản thân của anh ấy rất mạnh.
- 你需要先了解自我,才能进步。
Bạn cần hiểu rõ bản thân trước thì mới có thể tiến bộ.
- 心理学研究自我认知的发展。
Tâm lý học nghiên cứu sự phát triển của nhận thức bản thân.
- 她总是把自我放在第一位。
Cô ấy luôn đặt cái tôi của mình lên hàng đầu.
Kết hợp thường gặp
- 自我介绍
tự giới thiệu bản thân
- 自我意识
ý thức về bản thân
- 自我批评
tự phê bình
- 自我中心
tự cho mình là trung tâm, ích kỷ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.