Từ vựng tiếng Trung
zì*wǒ

Nghĩa tiếng Việt

tự ngã — bản thân mình; cái tôi cá nhân

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (vũ khí)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

自我 mang sắc thái triết học/tâm lý hơn bình thường. Trong khẩu ngữ thường dùng 自己 (tự mình) thay thế. 自我介绍 (tự giới thiệu) là cụm rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 他的自我意识很强。Tā de zìwǒ yìshí hěn qiáng. thanh 1

    Ý thức về bản thân của anh ấy rất mạnh.

  • 你需要先了解自我,才能进步。Nǐ xūyào xiān liǎojiě zìwǒ, cái néng jìnbù. thanh 3

    Bạn cần hiểu rõ bản thân trước thì mới có thể tiến bộ.

  • 心理学研究自我认知的发展。Xīnlǐxué yánjiū zìwǒ rènzhī de fāzhǎn. thanh 1

    Tâm lý học nghiên cứu sự phát triển của nhận thức bản thân.

  • 她总是把自我放在第一位。Tā zǒngshì bǎ zìwǒ fàng zài dì yī wèi. thanh 1

    Cô ấy luôn đặt cái tôi của mình lên hàng đầu.

Kết hợp thường gặp

  • 自我介绍zìwǒ jièshào thanh 4

    tự giới thiệu bản thân

  • 自我意识zìwǒ yìshí thanh 4

    ý thức về bản thân

  • 自我批评zìwǒ pīpíng thanh 4

    tự phê bình

  • 自我中心zìwǒ zhōngxīn thanh 4

    tự cho mình là trung tâm, ích kỷ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.