Từ vựng tiếng Trung
zì*wǒ

Nghĩa tiếng Việt

tự mình

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (vũ khí)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '自' có nghĩa là tự mình, thể hiện sự tự chủ hoặc nguồn gốc.
  • Chữ '我' bao gồm bộ '戈' là vũ khí, thể hiện sự tranh đấu; và phần còn lại là '手' (tay), cho thấy hành động.

'自我' có nghĩa là bản thân, chỉ sự tự nhận thức về chính mình.

Từ ghép thông dụng

自我zìwǒ

bản thân

自我介绍zìwǒ jièshào

giới thiệu bản thân

自我评价zìwǒ píngjià

đánh giá bản thân