Chủ đề · New HSK 6
Hành động
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
两手liǎng*shǒuhai tay特地tè*dìvì mục đích đặc biệt预约yù*yuēhẹn trước一同yī*tóngcùng lúc và cùng chỗ自我zì*wǒtự mình一齐yī*qícùng nhau一贯yī*guànluôn luôn一道yī*dàocùng nhau如一rú*yīnhất quán照样zhào*yàngvẫn背着bèi*zhebí mật本身běn*shēnbản thân不料bù*liàokhông ngờ不禁bù*jīnkhông thể kiềm chế联手lián*shǒuhợp tác事后shì*hòusau đó好不容易hǎo*bù*róng*yìkhó khăn lớn多方面duō*fāng*miànnhiều cách赶忙gǎn*mángvội vàng大力dà*lìhết sức顺shùndọc theo亲眼qīn*yǎntận mắt