Từ vựng tiếng Trung
lián*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

bắt tay hợp tác, liên kết phối hợp (hai bên trở lên phối hợp để làm một việc)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

联手 thiên về hành động cùng thực hiện (thường là hai bên trở lên). 合作 (hợp tác) rộng hơn. 携手 (xách tay — cùng nhau bước đi) có sắc thái lãng mạn hoặc trang trọng hơn. 联手 thường dùng khi nhấn mạnh sự phối hợp hành động.

Câu ví dụ

  • 两家公司决定联手开发新产品。Liǎng jiā gōngsī juédìng liánshǒu kāifā xīn chǎnpǐn. thanh 3

    Hai công ty quyết định bắt tay nhau phát triển sản phẩm mới.

  • 各国联手应对气候变化问题。Gè guó liánshǒu yìngduì qìhòu biànhuà wèntí. thanh 4

    Các nước liên kết với nhau để ứng phó vấn đề biến đổi khí hậu.

  • 两位歌手联手推出了合唱专辑。Liǎng wèi gēshǒu liánshǒu tuīchū le héchàng zhuānjí. thanh 3

    Hai ca sĩ bắt tay nhau ra mắt album hát chung.

  • 警方和社区联手打击犯罪活动。Jǐngfāng hé shèqū liánshǒu dǎjī fànzuì huódòng. thanh 3

    Cảnh sát và cộng đồng liên kết chống tội phạm.

Kết hợp thường gặp

  • 联手合作liánshǒu hézuò thanh 2

    liên kết hợp tác

  • 强强联手qiáng qiáng liánshǒu thanh 2

    hai mạnh bắt tay nhau

  • 联手打击liánshǒu dǎjī thanh 2

    liên tay chống lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.