Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa联手 thiên về hành động cùng thực hiện (thường là hai bên trở lên). 合作 (hợp tác) rộng hơn. 携手 (xách tay — cùng nhau bước đi) có sắc thái lãng mạn hoặc trang trọng hơn. 联手 thường dùng khi nhấn mạnh sự phối hợp hành động.
Câu ví dụ
- 两家公司决定联手开发新产品。
Hai công ty quyết định bắt tay nhau phát triển sản phẩm mới.
- 各国联手应对气候变化问题。
Các nước liên kết với nhau để ứng phó vấn đề biến đổi khí hậu.
- 两位歌手联手推出了合唱专辑。
Hai ca sĩ bắt tay nhau ra mắt album hát chung.
- 警方和社区联手打击犯罪活动。
Cảnh sát và cộng đồng liên kết chống tội phạm.
Kết hợp thường gặp
- 联手合作
liên kết hợp tác
- 强强联手
hai mạnh bắt tay nhau
- 联手打击
liên tay chống lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.