Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一齐 và 一起 đều có nghĩa 'cùng nhau' nhưng khác sắc thái: 一起 nhấn mạnh sự đồng hành (together), 一齐 nhấn mạnh tính đồng thời/đồng loạt (simultaneously, all at once). 一齐 thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 大家一齐鼓掌,场面非常热烈。
Mọi người đồng loạt vỗ tay, không khí rất sôi nổi.
- 他们一齐向目标冲去。
Họ cùng nhau lao về phía mục tiêu.
- 孩子们一齐唱起了歌。
Các em nhỏ cùng nhau cất tiếng hát.
- 问题一齐爆发,让他措手不及。
Các vấn đề cùng bùng phát một lúc, khiến anh ta trở tay không kịp.
Kết hợp thường gặp
- 一齐出发
cùng nhau xuất phát
- 一齐行动
cùng nhau hành động
- 齐声
đồng thanh, cùng tiếng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.