Từ vựng tiếng Trung
yī*qí一
齐
Nghĩa tiếng Việt
cùng nhau
2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một, đường ngang)
1 nét
齐
Bộ: 齐 (đều)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: Là một nét ngang, mang ý nghĩa đơn giản là số một hoặc sự đơn nhất.
- 齐: Là một chữ phức tạp hơn, bao gồm phần trên là chữ '文' (văn chương, văn hóa) và phần dưới là chữ '齐' chỉ sự đều đặn, cùng nhau.
→ 一齐 có nghĩa là cùng nhau, đồng thời, thể hiện sự hợp nhất hoặc làm gì đó cùng lúc.
Từ ghép thông dụng
一齐
cùng nhau, đồng thời
齐心
đồng lòng, đồng tâm
整齐
ngay ngắn, gọn gàng