Từ vựng tiếng Trung
duō*fāng*miàn多
方
面
Nghĩa tiếng Việt
nhiều cách
3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
多
Bộ: 夕 (tối)
6 nét
方
Bộ: 方 (vuông)
4 nét
面
Bộ: 面 (mặt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 多 gồm hai bộ '夕' (tối) và '夕' (tối) chồng lên nhau, biểu thị ý nghĩa số nhiều, dư thừa.
- 方 là hình ảnh của một hình vuông, đại diện cho khái niệm phương hướng, khu vực.
- 面 có hình dạng giống như một khuôn mặt, biểu thị ý nghĩa bề mặt hoặc mặt phẳng.
→ 多方面 có nghĩa là nhiều mặt, nhiều khía cạnh khác nhau.
Từ ghép thông dụng
多数
đa số
地方
địa phương, nơi chốn
面包
bánh mì