Từ vựng tiếng Trung
shùn

Nghĩa tiếng Việt

dọc theo

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bên trái là bộ '川' (sông), biểu thị sự chảy của nước.
  • Bên phải là bộ '页', nghĩa là trang, cũng có thể hiểu là một phần của một thứ gì đó lớn hơn.

Khi kết hợp lại, '顺' mang ý nghĩa thuận lợi, trôi chảy như dòng nước.

Từ ghép thông dụng

顺利shùnlì

thuận lợi

顺便shùnbiàn

nhân tiện

顺序shùnxù

thứ tự