Từ vựng tiếng Trung
shùn*lì

Nghĩa tiếng Việt

suôn sẻ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, tờ giấy)

9 nét

Bộ: (dao, đao)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '顺' có bộ thủ là '页', kết hợp cùng các nét khác thể hiện sự liên kết, thuận tiện.
  • Chữ '利' có bộ thủ '刂', thể hiện sự sắc bén, lợi ích, thuận lợi.

Từ '顺利' mang ý nghĩa thuận lợi, suôn sẻ.

Từ ghép thông dụng

顺利shùnlì

thuận lợi, suôn sẻ

顺风shùnfēng

thuận gió, đi thuận chiều gió

利息lìxī

lãi suất, lợi tức