Chủ đề · New HSK 2
Công việc
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
同事tóng*shìđồng nghiệp顺利shùn*lìsuôn sẻ进行jìn*xíngtiến hành进行jìn*xíngtiến hành, diễn ra校长xiào*zhǎnghiệu trưởng实习shí*xíthực tập休假xiū*jiànghỉ phép完成wán*chénghoàn thành家jiāchuyên gia作家zuò*jiānhà văn画家huà*jiāhọa sĩ, nghệ sĩ经理jīng*lǐgiám đốc商人shāng*rénthương nhân干活gàn*huólàm việc公司gōng*sīcông ty办公室bàn*gōng*shìvăn phòng打工dǎ*gōnglàm thêm单位dān*wèiđơn vị单位dān*wèiđơn vị计算机jì*suàn*jīmáy tính会huìhội nghị院长yuàn*zhǎnghiệu trưởng司机sī*jītài xế教师jiào*shīgiáo viên当dāngtrở thành, là, làm việc办bànlàm, quản lý收入shōu*rùthu nhập顾客gù*kèkhách hàng主人zhǔ*rénchủ nhân