Từ vựng tiếng Trung
shí*xí

Nghĩa tiếng Việt

thực tập

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (lông vũ)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '实' có bộ '宀' biểu thị mái nhà, mang ý nghĩa về sự ổn định, bên trong có '土' chỉ đất, thể hiện sự thực tế.
  • Chữ '习' có bộ '羽' chỉ cánh, thể hiện sự luyện tập như việc tập bay.

Kết hợp lại, '实习' có nghĩa là thực hành hoặc thực tập, ám chỉ việc học tập qua trải nghiệm thực tế.

Từ ghép thông dụng

实习生shíxíshēng

thực tập sinh

实习期shíxíqī

kỳ thực tập

实习工作shíxí gōngzuò

công việc thực tập