Từ vựng tiếng Trung
shōu*rù收
入
Nghĩa tiếng Việt
thu nhập
2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
收
Bộ: 攵 (đánh, cầm gậy)
6 nét
入
Bộ: 入 (vào)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "收" có bộ "攵" mang nghĩa là dùng tay để thu lấy hoặc gom lại.
- "入" đơn giản chỉ là hành động đi vào hoặc nhập vào.
→ Kết hợp lại, "收入" có nghĩa là thu nhập, tức là số tiền hoặc tài sản mà một người nhận được.
Từ ghép thông dụng
收入
thu nhập
收入税
thuế thu nhập
收入来源
nguồn thu nhập