Từ vựng tiếng Trung
gōng*sī

Nghĩa tiếng Việt

công ty

2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 公: Ký tự này có bộ thủ là '八' (số tám), gợi nhớ đến sự phân chia và công bằng.
  • 司: Ký tự này có bộ thủ là '口' (miệng), thường chỉ hành động điều hành, ra lệnh.

公司: Từ này kết hợp ý nghĩa của 'công cộng' và 'điều hành', mang ý nghĩa 'công ty' - nơi thực hiện các hoạt động kinh doanh công cộng.

Từ ghép thông dụng

公司gōngsī

công ty

总公司zǒng gōngsī

trụ sở chính

分公司fēn gōngsī

chi nhánh