Chủ đề · HSK 3
Công việc và tiền bạc
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
会议huì*yìhội nghị要求yāo*qiúyêu cầu; yêu cầu经理jīng*lǐgiám đốc主要zhǔ*yàochính解决jiě*juégiải quyết同事tóng*shìđồng nghiệp银行yín*hángngân hàng换huànđổi借jièvay, mượn还huántrả lại用yòngsử dụng机会jī*huìcơ hội, dịp注意zhù*yìchú ý作用zuò*yòngtác dụng应该yīng*gāinên认真rèn*zhēnchăm chỉ使shǐkhiến有名yǒu*míngnổi tiếng上网shàng*wǎnglướt web万wànMười ngàn电子邮件diàn*zǐ yóu*jiànemail办法bàn*fǎcách, phương pháp公司gōng*sīcông ty