Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể mang tân ngữ trực tiếp hoặc đi kèm với trợ từ để nhắc nhở người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chú ý
Từng chữ
- 注chúrót nước; chú thích, giải nghĩa; chú ý
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
注意 mang hành động chú ý, quan tâm, hoặc cảnh báo. Nó có thể đi với 对象 (đối tượng cần chú ý) hoặc mang nghĩa cảnh báo. Trong giao tiếp, người ta thường nói '请注意' (vui lòng chú ý) hoặc '要注意' (cần chú ý).
Câu ví dụ
- 请注意听老师讲课。
- 开车时要注意交通安全。
Kết hợp thường gặp
- 注意安全
- 引起注意
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.