Chủ đề · New HSK 3
Làm việc tôi
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
会议huì*yìhội nghị从事cóng*shìtham gia注意zhù*yìchú ý双方shuāng*fānghai bên使shǐkhiến电子邮件diàn*zǐ yóu*jiànemail办理bàn*lǐxử lý退休tuì*xiūnghỉ hưu加工jiā*gōnggia công举办jǔ*bàntổ chức联系lián*xìliên lạc报到bào*dàođăng ký报道bào*dàobáo cáo报告bào*gàobáo cáo表格biǎo*gémẫu đơn主持zhǔ*chídẫn chương trình部bùquyển部bùbộ phận合作hé*zuòhợp tác工资gōng*zīlương带领dài*lǐngdẫn dắt建成jiàn*chéngthiết lập建立jiàn*lìxây dựng, tạo ra建设jiàn*shèxây dựng; công trình xây dựng大使馆dà*shǐ*guǎnđại sứ quán压力yā*lìáp lực困难kùn*nankhó khăn困kùnmệt mỏi