Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ合作 + 与/跟/和 + 对象: 与朋友合作 (hợp tác với bạn bè). 也可用 在...方面合作 (hợp tác trong lĩnh vực...). Phân biệt 配合 (pèihé - phối hợp hành động) thường dùng trong công việc/bổn phận.
Câu ví dụ
- 我们需要合作完成这个项目。
- 中国和很多国家有经济合作。
Kết hợp thường gặp
- 合作伙伴
- 密切合作
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.